Tỷ giá
Đây là bảng tỷ giá VNExchange dùng để đổi giá hiển thị sang loại tiền bạn chọn ở góc trên bên phải. Đơn vị quy chiếu chính là loại tiền bạn đang chọn — đổi loại tiền thì cả bảng đổi theo.
| Loại tiền | Bao nhiêu USDT cho 1 đơn vị |
|---|---|
₮ USDT Tether USD | Đơn vị gốc |
AED AED Dirham UAE | 0,2885 USDT |
CN¥ CNY Nhân dân tệ | 0,15 USDT |
€ EUR Euro | 1,23 USDT |
£ GBP Bảng Anh | 1,42 USDT |
₹ INR Rupee Ấn Độ | 0,01231 USDT |
¥ JPY Yên Nhật | 0,007308 USDT |
₩ KRW Won Hàn Quốc | 0,0008077 USDT |
MX$ MXN Peso Mexico | 0,05962 USDT |
$ USD Đô la Mỹ | 1,02 USDT |
₫ VND Đồng Việt Nam | 0,00003846 USDT |
Tỷ giá được ấn định thủ công và giữ cố định, không lấy tự động theo thị trường. Chúng tôi đặt cao hơn giá thị trường một chút để phần chênh lệch khi chuyển tiền quốc tế không rơi vào bạn.
Đổi loại tiền hiển thị bằng nút mã tiền (ví dụ USDT, USD, EUR) ở góc trên bên phải mỗi trang; đổi ngôn ngữ bằng biểu tượng quả địa cầu ngay cạnh đó. Lựa chọn được ghi nhớ cho những lần sau.
Khi nạp tiền, số bạn nhập được hiểu theo loại tiền đang chọn rồi quy đổi theo đúng bảng này. Riêng số tiền cần chuyển khoản thì luôn hiển thị theo đúng đơn vị của phương thức thanh toán.